Có nơi báo 17.000 USD, có nơi 27.000 USD, có nơi lên tới 40.000 USD. Cùng là hồ sơ EB3, sao giá chênh nhau nhiều vậy? Nơi rẻ có đáng tin không, nơi đắt có chắc làm tốt hơn không?
Câu trả lời ngắn: chính phủ Mỹ không quy định giá cho dịch vụ EB3. Phần chính phủ thu thì cố định và không nhiều. Phần còn lại là phí dịch vụ, mỗi đơn vị tự định giá theo cách họ làm việc.
Phần chính phủ Mỹ thu
Các khoản này nộp thẳng cho cơ quan Mỹ, làm ở đâu cũng như nhau:
| Khoản phí | Mức phí | Ai trả |
|---|---|---|
| Đơn I-140 nộp Sở Di trú Mỹ (USCIS) | 715 USD, cộng 600 USD phí bổ sung (300 USD nếu công ty có từ 25 nhân viên trở xuống) | Nhà tuyển dụng |
| Phí xét đơn visa định cư diện việc làm | 345 USD mỗi người | Người lao động |
| Phí di trú USCIS, nộp sau khi có visa | 235 USD mỗi người | Người lao động |
| Khám sức khỏe di trú | Theo bảng giá của phòng khám do Lãnh sự quán chỉ định | Người lao động |
Ví dụ một gia đình 4 người (vợ chồng và 2 con): phí xét đơn visa là 4 × 345 = 1.380 USD, phí di trú là 4 × 235 = 940 USD, chưa tính khám sức khỏe.
Như vậy phần chính phủ thu chỉ chiếm một phần nhỏ. Khoảng chênh giữa 17.000 và 40.000 USD nằm ở phí dịch vụ.
Mức phí trên đúng vào tháng 10/2026 và có thể thay đổi. Bạn kiểm tra được trên trang phí dịch vụ visa của Bộ Ngoại giao Mỹ và bảng phí của USCIS.
6 lý do phí dịch vụ chênh nhau
1. Phí luật sư
Mỗi văn phòng luật có mức phí riêng. Luật sư nhiều kinh nghiệm, chuyên xử lý hồ sơ khó thường lấy cao hơn. Đây là một phần đáng kể trong tổng chi phí.
2. Nguồn nhà tuyển dụng
Có đơn vị làm việc trực tiếp với doanh nghiệp tuyển dụng ở Mỹ. Có đơn vị phải qua một hoặc nhiều đối tác trung gian mới có được vị trí. Càng nhiều tầng, giá càng đội lên.
3. Hoa hồng cho đại lý
Không phải nơi nào cũng bán thẳng cho khách. Nhiều nơi bán qua nhiều tầng:
Công ty tổng → Đại lý → Cộng tác viên → Khách hàng
Tầng nào cũng có chi phí và hoa hồng, nên đến tay khách thì giá đã cao hơn nhiều.
4. Dịch vụ đi kèm
Có nơi chỉ mở hồ sơ rồi thôi. Có nơi theo bạn từ đầu đến cuối: chuẩn bị giấy tờ, báo tiến độ, luyện phỏng vấn, hướng dẫn trước khi bay và hỗ trợ khi đã sang Mỹ. Làm nhiều việc hơn thì giá khác.
5. Chính sách hoàn phí
Đơn vị cam kết hoàn phí rõ ràng, hoặc chịu trách nhiệm khi sai sót đến từ phía họ, phải tính thêm một khoản để bù cho rủi ro đó.
6. Chi phí vận hành
Đội tư vấn, văn phòng, quảng cáo, chăm sóc khách hàng, phần mềm theo dõi hồ sơ… Mỗi công ty đầu tư một kiểu, nên cùng một dịch vụ mà giá có thể khác nhau.
Rẻ chưa chắc kém, đắt chưa chắc tốt
Giá thấp không có nghĩa là dịch vụ kém. Giá cao cũng không có nghĩa là làm tốt hơn. Điều đáng xem nhất là đơn vị đó có minh bạch hay không.
5 câu nên hỏi trước khi ký
- Tôi đang trả tiền cho những hạng mục nào?
- Luật sư nào đại diện cho hồ sơ?
- Nhà tuyển dụng bảo lãnh là công ty nào?
- Những khoản nào có thể phát sinh thêm?
- Hoàn phí trong trường hợp nào, hoàn bao nhiêu, có ghi trong hợp đồng không?
Nơi nào trả lời rõ từng câu và có giấy tờ kèm theo thì đáng tin hơn nơi chỉ đưa ra một con số trọn gói.
Cách chúng tôi tính phí
Chi phí là điều khách hỏi chúng tôi nhiều nhất, nên chúng tôi báo rõ theo từng hạng mục chính: nhà tuyển dụng bảo lãnh, phí luật sư và các dịch vụ hỗ trợ đã thỏa thuận. Bạn biết mình đang trả cho việc gì trước khi ký.
Chúng tôi cũng hạn chế các tầng trung gian để mức phí hợp lý hơn.